menu_book
見出し語検索結果 "bức tường" (1件)
日本語
名壁
Trang trí của bức tường rất thú vị
壁の装飾はとても面白い。
swap_horiz
類語検索結果 "bức tường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bức tường" (3件)
Trang trí của bức tường rất thú vị
壁の装飾はとても面白い。
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
古い壁には斑点状の染みがたくさんあった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)